DANH SÁCH NHÀ CUNG CẤP

ID Tên NCC Công nợ Chi tiết
1 Cô Chi 22,655,000 Xem
2 Mua ngoài 15,578,900 Xem
3 Tuyết Nguyễn 3,729,996 Xem
4 Cô Mười 8,997,500 Xem
5 Cô Thanh 101,792,000 Xem
6 Bé Bình 204,280,150 Xem
7 Chị Hân 74,373,469 Xem
8 Chị Thu 91,430,553 Xem
9 Chị Vân 47,614,010 Xem
10 Văn Thành 1,325,000 Xem
11 Thanh Nga 765,000 Xem
12 Phú Quang 2,726,016 Xem
13 Huỳnh Thị Tri 2,054,988 Xem
14 Cô Anh 68,941,000 Xem
15 Cô Nga 21,259,765 Xem
16 BigC 9,570,501 Xem
17 Chị Thu-Thịt bò 9,280,000 Xem
18 Chị Lệ 39,238,800 Xem
19 Đà Nẵng 119,271,564 Xem
20 Cholimex 4,248,000 Xem
21 Anh Hoanh 12,585,000 Xem
22 Cty Huki 1,000,000 Xem
23 Cô Búp 360,000 Xem
24 Thành Đạt 4,428,000 Xem
25 Hằng Phạm 140,000 Xem
26 Hà Na 1,040,000 Xem
27 Trường Linh 590,000 Xem
28 FreshFoods 1,536,210 Xem
29 Coopmart 1,525,200 Xem
30 Thực phẩm QN 11,759,650 Xem
31 Viettel 90,000 Xem
32 Xe 180,000 Xem
33 Rạng Đông 200,000 Xem
34 Cô Hạnh 30,000 Xem
35 Chị My 43,500 Xem
36 Hoàn Mỹ 653,100 Xem
37 Chị Hiền 195,000 Xem